Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Q. Long Biên, TP.Hà nội
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0904499667
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn

============================
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh Tại TPHCM
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường 14, Q. Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0968750888
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn

 

BẢNG BÁO GIÁ
Que Hàn Chịu Lực

Ngày báo giá: 11/07/2020   

 

Kính gửi:

 

Công ty:

 

Địa chỉ:

 

Email:

 

Điện thoại:

 

Fax

 

Siêu thị điện máy Bình Minh xin gửi tới Quý Khách Hàng báo giá sản phẩm của chúng tôi:

Tên hàng

Thông tin chi tiết

Đơn giá


Que hàn chịu lực Esab OK 48.04( E7018)
Que hàn chịu lực Esab OK 48.04( E7018)
 
Thông số kỹ thuật
  • Model: OK 48.04
  • Tiêu chuẩn :  SFA/AWS A5.1; E7018; EN ISO 2560-A; E 42 4 B 32 H5
  • Đường kính Que: 2.0mm;  2.5x300mm; 3.2 x 350mm; 4.0 x450mm; 5.0x450mm
  • Thành phần hóa học:
  • C: 0.06%; Si: 0.4%; Mn: 1.2%
  • TS: 560 MPa
  • YS: 480 MPa
  • Cực hàn: AC, DC+
  • Vị trí hàn:  F, HF, H, VU, VD, OH
  • Thương Hiệu: Esab-Thụy Điển
  • Nhà sản xuất: Indonesia
0 VND

Que hàn chịu lực Esab OK 53.04 (E7016)
Que hàn chịu lực Esab OK 53.04 (E7016)
 
Thông số kỹ thuật:
  • Model: OK 53.04
  • Tiêu chuẩn
  • Tiêu chuẩn Mỹ AWS: SFA/AWS A5.1; E7016
  • Tiêu chuẩn Quốc tế EN: IISO 2560-A; E 42 4B 12 H5
  • Kích thước que :   2.0x300mm; 2.5 x 350mm;3.2 x 350mm; 4.0 x 400mm; 5.0 x 400mm
  • Thành phần hóa học: 
  • C: 0.07%; Si: 0.6%; Mn: 1.0%
  • Cấu tạo vật lý:
  • IV (J): -
  • Giới hạn chảy YS(MPa): 500
  • Độ bền kéo TS(MPa): 590
  • Độ giãn dài EL (%): 27
  • Vị trí hàn : F, HF, VU,OH
  • Nguồn hàn: AC/DC(+)
  • Quy cách đóng hôp: 5.0Kg /1 Hộp( 20Kg/1 Thùng)
  • Thương Hiệu: ESAB-Thụy Điển
  • Xuất xứ: Indonesia
0 VND

Que hàn chịu lực Esab FILARC 56S (E7016)
Que hàn chịu lực Esab FILARC 56S (E7016)
 
Thông số kỹ thuật:
  • Model: FILARC 56S
  • Tiêu chuẩn
  • Tiêu chuẩn Mỹ AWS: SFA/AWS A5.1; E7016-1 H4 R
  • Tiêu chuẩn Quốc tế EN: ISO 2560-A; E 42 5 B 1 2 H5
  • Kích thước que :   2.5 mm; 3.2 mm; 4.0mm; 5.0 mm
  • Chiêu dài que: 350mm, 450mm
  • Thành phần hóa học: 
  • C: 0.06%; Si: 0.4%; Mn: 1.3%
  • Cấu tạo vật lý:
  • IV (J): -
  • Giới hạn chảy YS(MPa): 470
  • Độ bền kéo TS(MPa): 550
  • Độ giãn dài EL (%): 30
  • Vị trí hàn : F, HF, VU,OH
  • Nguồn hàn: AC/DC(+)
  • Quy cách đóng hôp: 5.0Kg /1 Hộp( 20Kg/1 Thùng)
  • Thương Hiệu: ESAB-Thụy Điển
  • Xuất xứ: Indonesia
0 VND

Que hàn chịu lực Esab OK 55.00 (E7018)
Que hàn chịu lực Esab OK 55.00 (E7018)
 
Thông số kỹ thuật:
  • Model: OK 55.00
  • Tiêu chuẩn
  • Tiêu chuẩn Mỹ AWS: SFA/AWS A5.1; E7018-1H4 R; CSA W48; E4918-1-H4
  • Tiêu chuẩn Quốc tế EN: ISO 2560-A; E 46 5 B 32 H5
  • Kích thước que :   2.5 mm; 3.2 mm; 4.0mm; 5.0 mm
  • Chiêu dài que: 350mm, 450mm
  • Thành phần hóa học: 
  • C: 0.06%; Si: 0.5%; Mn: 1.5%
  • Cấu tạo vật lý:
  • IV (J): -
  • Giới hạn chảy YS(MPa): 500
  • Độ bền kéo TS(MPa): 590
  • Độ giãn dài EL (%): 28
  • Vị trí hàn : F, HF, VU,OH
  • Nguồn hàn: AC/DC(+)
  • Quy cách đóng hôp: 5.0Kg /1 Hộp( 20Kg/1 Thùng)
  • Thương Hiệu: ESAB-Thụy Điển
  • Xuất xứ: Indonesia
0 VND

Que hàn chịu lực Esab OK 48.00 (E7018)
Que hàn chịu lực Esab OK 48.00 (E7018)
 
Thông số kỹ thuật:
  • Model: OK 48.00
  • Tiêu chuẩn
  • Tiêu chuẩn Mỹ AWS: SFA/AWS A5.1; E7018 H4 R
  • Tiêu chuẩn Quốc tế EN: ISO 2560-A; E 42 4 B 42 H5
  • Kích thước que :   2.5 mm; 3.2 mm; 4.0mm; 5.0 mm
  • Chiêu dài que: 350mm, 450mm
  • Thành phần hóa học: 
  • C: 0.06%; Si: 0.5%; Mn: 1.1%
  • Cấu tạo vật lý:
  • IV (J): -
  • Giới hạn chảy YS(MPa): 475
  • Độ bền kéo TS(MPa): 565
  • Độ giãn dài EL (%): 29
  • Vị trí hàn : F, HF, VU,OH
  • Nguồn hàn: DC+(-)
  • Quy cách đóng hôp: 5.0Kg /1 Hộp( 20Kg/1 Thùng)
  • Thương Hiệu: ESAB-Thụy Điển
  • Xuất xứ: Indonesia
0 VND

Que hàn chịu lực Esab OK 48.50 (E7018)
Que hàn chịu lực Esab OK 48.50 (E7018)
 
Thông số kỹ thuật:
  • Model: OK 48.50
  • Tiêu chuẩn
  • Tiêu chuẩn Mỹ AWS: SFA/AWS A5.1; E7018-1 H4R
  • Tiêu chuẩn Quốc tế EN: ISO 2560-A; E 42 4 B 32 H5
  • Kích thước que :   2.5 mm; 3.2 mm; 4.0mm; 5.0 mm
  • Chiêu dài que: 350mm, 450mm
  • Thành phần hóa học: 
  • C: 0.06%; Si: 0.4%; Mn: 1.2%
  • Cấu tạo vật lý:
  • IV (J): -
  • Giới hạn chảy YS(MPa): 500
  • Độ bền kéo TS(MPa): 570
  • Độ giãn dài EL (%): 28
  • Vị trí hàn : F, HF, VU,OH
  • Nguồn hàn: AC, DC+(-)
  • Quy cách đóng hôp: 5.0Kg /1 Hộp( 20Kg/1 Thùng)
  • Thương Hiệu: ESAB-Thụy Điển
  • Xuất xứ: Indonesia
0 VND

Ghi chú:
- Thuế: Giá trên chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
- Hình ảnh có thể không hoàn toàn chính xác với hình ảnh thực tế của sản phẩm.

Giao hàng:
- Trong nội thành trong vòng 2-6 tiếng trong giờ hành chính đối với các mặt hàng có sẵn, trừ trường hợp đối với hàng phải đặt hàng.
- Ngoài ra hàng hóa tới từng địa phương phụ thuộc vào thời gian vận chuyển hàng hóa từ kho hàng gần nhất tới nơi nhận hàng.

Phương thức thanh toán:
* Tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay sau khi giao hàng.

Thông tin liên hệMr Lân: 0904 499 667

Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
Địa chỉ: Số 9,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Q. Long Biên, TP.Hà nội
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0904499667
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn

============================
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh Tại TPHCM
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường 14, Q. Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0968750888
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn