Chap nhan thanh toan
Siêu thị điện máy Bình Minh - Điện máy của mọi nhà
Hotline
ĐẠI LÝ QUE HÀN ESAB CHÍNH HÃNG
Share |
Que hàn chịu lực Esab OK 48.04( E7018)

Que hàn chịu lực Esab OK 48.04( E7018)

Que hàn chịu lực Esab OK 48.04( E7018)
 
Thông số kỹ thuật
  • Model: OK 48.04
  • Tiêu chuẩn :  SFA/AWS A5.1; E7018; EN ISO 2560-A; E 42 4 B 32 H5
  • Đường kính Que: 2.0mm;  2.5x300mm; 3.2 x 350mm; 4.0 x450mm; 5.0x450mm
  • Thành phần hóa học:
  • C: 0.06%; Si: 0.4%; Mn: 1.2%
  • TS: 560 MPa
  • YS: 480 MPa
  • Cực hàn: AC, DC+
  • Vị trí hàn:  F, HF, H, VU, VD, OH
  • Thương Hiệu: Esab-Thụy Điển
  • Nhà sản xuất: Indonesia
Giá mới: Liên hệ để biết
Đặc điểm và Ứng dụng của Que hàn chịu lực Esab OK 48.04
 
Que hàn chịu lực Esab OK 48.04 là que hàn dùng cho thép chịu lực cương độ cao, sản phẩm được nhập khẩu trực tiếp từ Thụy Điển
 
Que hàn chịu lực Esab OK 48.04 Thụy Điển chất lượng cao cho tỷ lệ thu hồi mối hàn cao, mối hàn sáng bóng , dễ bong sỉ , mối hàn không bị rỗ
 
Image result for Esab OK 48.04
 
Thông Số Kỹ Thuật:
 
 
 

Typical Tensile Properties

ISO As welded
Elongation Tensile Strength Yield Strength
28 % 560 MPa 480 MPa
AWS As welded
Elongation Tensile Strength Yield Strength
- - -

Charpy V-Notch Properties

ISO As welded
Impact Value Testing Temperature
110 J -30 °C
100 J -40 °C
AWS As welded
Impact Value Testing Temperature
- -30 °C

Weld Metal Analysis

ELEMENTVALUES
Mn C Si
1.2 % 0.06 % 0.4 %

Deposition Data

Diameter Current Deposition Rate Fusion time per electrode at 90% I max kg weld metal/kg electrodes Number of electrodes/kg weld metal Voltage
2.5 x 350 mm 75-110 A 1.00 kg/h 59 sec 0.64 kg 67.0 23 V
3.2 x 350 mm 90-155 A 1.37 kg/h 62.4 sec 0.63 kg 42.3 22 V
3.2 x 450 mm 90-155 A 1.50 kg/h 92 sec 0.67 kg 30.0 25 V
5.0 x 450 mm 190-260 A 2.80 kg/h 106 sec 0.72 kg 13.0 26 V
4.0 x 450 mm 125-200 A 2.00 kg/h 101 sec 0.68 kg 20.0 26 V

Approvals: ABS; E7018; ABS; 3Y H5; BV; 3Y H5; CE; EN 13479; DNV-GL; 3 YH5; LR; 3Ym H15; NAKS/HAKC; 2.5-5.0 mm; PRS; 3Y H5; RS; 3Y H5; Seproz; UNA 272580
Classifications: SFA/AWS A5.1; E7018; EN ISO 2560-A; E 42 4 B 32 H5

Approvals are based on factory location. Please contact ESAB for more information.


Alloy Type: Carbon Manganese
Coating Type: IMPERIAL_Basic covering
Diffusible Hydrogen: < 5.0 ml/100g
Welding Current: AC, DC+(-)
Sản phẩm khác
Hỗ trợ trực tuyến Hanoi
Mr Nam : 0904 499 667
Chat [Mr Nam: 0904 499 667]
Ms Thuỷ : 0936476144
Chat [Ms Thuỷ: 0936476144]
Mr Minh : 0932 225 325
Chat [Mr Minh : 0932 225 325]
Ms Vân : 0988 764 055
Chat [Ms Vân: 0988 764 055]
Ms Yến : 0962208760
Chat [Ms Yến: 0962208760]
Ms Minh Anh :0978884915
Chat [Ms Minh Anh:0978884915]
Ms Thư : 0903208068
Chat [Ms Thư : 0903208068]
Ms Chi : 0912378084
Chat [Ms Chi : 0912378084]
Hỗ trợ trực tuyến HCM
Mr Bình : 0968 750 888
Chat [Mr Bình: 0968 750 888]
Ms Thu Hà : 0904 829 667
Chat [Ms Thu Hà: 0904 829 667]
Ms Hương : 0964 934 177
Chat [Ms Hương: 0964 934 177]
Giỏ hàng của bạn
Hotline
Trực tuyến: 3
Lượt truy cập: 16743
Copyright © 2009 - 2019 by Binh Minh.
All right reserved

Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
Địa chỉ: Số 5,Ngõ 461 Nguyễn Văn Linh, Q. Long Biên, TP.Hà nội
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0904499667
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn

============================
Chi nhánh Công ty Cổ Phần Thương mai Dịch vụ và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh Tại TPHCM
Địa chỉ: Số 1331/15/144 Đường Lê Đức Thọ,Phường 14, Q. Gò Vấp, TP.Hồ Chí Minh
Tel: 024-38751616 và 024-36790555 Hotline: 0968750888
Email: binhminh@sieuthidienmay.com.vn

www.sieuthiquehan.com ; www.Quehankobe.com, www.Quehankimtin.vn, www.Quehanvietduc.vn,www.Quehanchosun.com, www.Quehanhyundai.com, www.Quehannikko.com, www.QuehanAtlantic.com, www.QuehanKuangtai.com; www.QuehanKiswel.vn

Liên hệ để có giá tốt nhất